Đội chủ nhà
Liverpool
2 - 1 H1 1-1
Đội khách
Atletico Madrid
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Anfield · Liverpool
Trọng tài Davide Massa, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 10/09
Sân đấu Anfield · Liverpool
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Davide Massa, Italy
Dự đoán
Double chance : Liverpool or draw
Bảng xếp hạng · 2026
19
Liverpool 0 trận 0 điểm
4
Atletico Madrid 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
M. Llorente Normal Goal · Kiến tạo: J. Alvarez
Atletico Madrid
●
Alexis Mac Allister Yellow Card
Liverpool
■
D. Szoboszlai Normal Goal · Kiến tạo: R. Araujo
Liverpool
●
A. Mac Allister Normal Goal · Kiến tạo: A. Isak
Liverpool
●
Marc Pubill Yellow Card
Atletico Madrid
■
Lee Kang-In Substitution 1 · Kiến tạo: A. Grimaldo
Atletico Madrid
↔
Koke Substitution 2 · Kiến tạo: A. Lookman
Atletico Madrid
↔
R. Ngumoha Substitution 1 · Kiến tạo: J. Frimpong
Liverpool
↔
B. Barcola Substitution 2 · Kiến tạo: V. Munoz
Liverpool
↔
A. Mac Allister Substitution 3 · Kiến tạo: R. Gravenberch
Liverpool
↔
A. Baena Substitution 3 · Kiến tạo: J. David
Atletico Madrid
↔
C. Romero Substitution 4 · Kiến tạo: R. Le Normand
Atletico Madrid
↔
P. Barrios Substitution 5 · Kiến tạo: M. Hjulmand
Atletico Madrid
↔
M. Kerkez Substitution 4 · Kiến tạo: K. Tsimikas
Liverpool
↔
A. Isak Substitution 5 · Kiến tạo: L. Koumas
Liverpool
↔
Liverpool
4-2-3-1
Huấn luyện viên Andoni Iraola
Đội hình xuất phát
- 1
Alisson G - 33
R. Araujo D - 5
J. Jacquet D - 4
V. van Dijk D - 6
M. Kerkez D - 8
D. Szoboszlai M - 10
A. Mac Allister M - 29
B. Barcola M - 7
F. Wirtz M - 73
R. Ngumoha M - 9
A. Isak F
Cầu thủ dự bị
- 28
F. Woodman G - 25
G. Mamardashvili G - 21
K. Tsimikas D - 44
L. Chambers D - 30
J. Frimpong D - 38
R. Gravenberch M - 53
J. McConnell M - 42
T. Nyoni M - 67
L. Koumas F - 23
V. Munoz F - 76
J. Danns F
Atletico Madrid
3-5-2
Huấn luyện viên Diego Simeone
Đội hình xuất phát
- 13
J. Oblak G - 18
M. Pubill D - 21
C. Romero D - 17
D. Hancko D - 14
M. Llorente M - 8
P. Barrios M - 6
Koke M - 10
A. Baena M - 20
G. Simeone M - 7
Lee Kang-In F - 19
J. Alvarez F
Cầu thủ dự bị
- 1
J. Musso G - 22
A. Grimaldo D - 24
R. Le Normand D - 30
D. Martinez D - 27
J. Dominguez D - 23
M. Hjulmand M - 3
O. Vargas M - 4
R. Mendoza M - 5
J. Cardoso M - 46
J. Castillo M - 11
A. Lookman F - 15
J. David F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 4
14 Tổng cú sút 9
4 Sút bị chặn 1
12 Sút trong vòng cấm 4
2 Sút ngoài vòng cấm 5
11 Phạm lỗi 10
7 Phạt góc 5
3 Việt vị 5
45% Kiểm soát bóng 55%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
419 Tổng đường chuyền 515
354 Chuyền chính xác 438
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.62 Bàn thắng kỳ vọng 0.91
-0.21 Bàn thua ngăn chặn -0.21
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.75 X 4 2 4.33
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.88
O/U
O 2.5 1.57 U 2.5 2.38
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.57 N 2.25
1X2
1 2.2 X 2.5 2 4.5
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.42
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
O/E
O 2 E 1.8
Liverpool 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Madrid 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 61
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












